hồi sinh

Học thuật
Thân thiện
hồi sinh

Cây cối hồi sinh sau cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống lại, phục hồi sức sống sau khi suy yếu hoặc tưởng chừng như đã chết: Chỉ quá trình một sinh vật, một thực thể, hoặc một hiện tượng nào đó lấy lại sức sống, sức phát triển sau một giai đoạn khó khăn, suy tàn hoặc ngưng trệ.
    • Trở nên tươi tốt, phát triển mạnh mẽ trở lại: Thường dùng để miêu tả sự phục hưng của thiên nhiên, xã hội, nền kinh tế, hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau cơn mưa, cánh đồng khô cằn bỗng hồi sinh một cách kỳ diệu.
    • Nền kinh tế đã hồi sinh mạnh mẽ sau cuộc khủng hoảng.
    • Niềm hy vọng hồi sinh trong lòng anh ấy khi nhận được tin tốt lành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm hồi sinh": Hành động chủ động khiến cho ai đó hoặc cái đó sống lại, phục hồi.
    • Những chính sách mới đã làm hồi sinh ngành công nghiệp sáng tạo.
  • "Sự hồi sinh" (Danh từ): Trạng thái hoặc quá trình được hồi sinh.
    • Sự hồi sinh của di sản văn hóa đã thu hút sự quan tâm của cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Phục sinh (đgt.): Sống lại, thường mang sắc thái trang trọng, có thể liên quan đến ý nghĩa tôn giáo (Chúa phục sinh) hoặc sự tái sinh mạnh mẽ.
  • Phục hồi (đgt.): Khôi phục lại trạng thái ban đầu, trở lại như , thường dùng cho sức khỏe, kinh tế, công trình.
  • Tái sinh (đgt.): Được sinh ra lần nữa, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, luân hồi, hoặc sự đổi mới hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Sống lại: Thức dậy, hoạt động trở lại sau trạng thái chết hoặc ngừng hoạt động.
  • Hồi phục: Trở lại trạng thái bình thường, khỏe mạnh sau tổn thương hoặc suy yếu (thường dùng cho sức khỏe).
  • Hồi tỉnh: Tỉnh lại sau khi bất tỉnh, ngất.
Các cụm từ liên quan
  • Hồi sinh dân tộc: Quá trình một dân tộc vươn lên mạnh mẽ sau thời kỳ nô lệ, lệ thuộc hoặc suy thoái.
  • Hồi sinh tình yêu: Làm cho tình cảm sống dậy, nồng ấm trở lại sau một giai đoạn nguội lạnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cây khô đâm chồi, đất chết hồi sinh": Thành ngữ von về sức sống mãnh liệt, khả năng phục hồi kỳ diệu ngay trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
hồi sinh

Cây cối hồi sinh sau cơn mưa.

  1. đgt. Sống lại, tươi tốt lại: Cây cỏ hồi sinh sau thời gian nắng hạn Đất nước đang hồi sinh.

Từ chứa "hồi sinh"